tử hình

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình phạt cao nhất trong hệ thống pháp luật, tước đi mạng sống của người phạm tội: "Tử hình" bản án kết tội xử phạt người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng bằng cách chấm dứt sự sống của họ theo quy định của pháp luật.
    • Tội chết: Cách gọi khác của án tử hình.
  2. Động từ (ít dùng trong văn bản pháp lý hiện đại):

    • Thi hành án tử hình: Hành động thực hiện việc xử tử một phạm nhân đã bị tuyên án tử hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tòa án đã tuyên án tử hình đối với kẻ giết người hàng loạt. (The court sentenced the serial killer to death.)
    • Việc áp dụng hình phạt tử hình vẫn còn gây nhiều tranh cãi. (The application of the death penalty is still controversial.)
    • Bị cáo phải đối mặt với mức án tử hình cho tội danh phản quốc. (The defendant faces the death penalty for treason.)
  • Động từ (cách dùng cổ hoặc văn chương):

    • Kẻ phản bội đã bị tử hình vào sáng sớm. (The traitor was executed at dawn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Án tử hình": Cụm từ phổ biến chính thức hơn để chỉ bản án tử hình.

    • Hội đồng xét xử đã đưa ra án tử hình. (The jury delivered the death sentence.)
  • "Tuyên án tử hình": Hành động của thẩm phán hoặc tòa án công bố bản án tử hình.

    • Chánh án đã tuyên án tử hình trong không khí trang nghiêm của phiên tòa. (The chief justice pronounced the death sentence in the solemn atmosphere of the courtroom.)
  • "Thi hành án tử hình": Hành động thực hiện việc xử tử theo bản án đã hiệu lực.

    • Việc thi hành án tử hình được tiến hành theo một quy trình nghiêm ngặt. (The execution of the death penalty is carried out according to a strict procedure.)
Biến thể từ gần giống
  • Xử tử (động từ): Hành động kết thúc mạng sống của một người như một hình phạt. Từ này nhấn mạnh vào hành động thi hành án.

    • Phạm nhân bị xử tử bằng hình thức tiêm thuốc độc. (The prisoner was executed by lethal injection.)
  • Tội chết (danh từ): Cách gọi dân gian, thông tục cho án tử hình.

    • Hắn ta bị kết án tội chết. (He was sentenced to death.)
  • Hình phạt tử hình (cụm danh từ): Cách diễn đạt đầy đủ, trang trọng.

    • Hình phạt tử hình chỉ áp dụng cho những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. (The death penalty is only applied to particularly serious crimes.)
Từ đồng nghĩa
  • Án treo (trong một số ngữ cảnh lịch sử/văn chương): Cách gọi ẩn dụ cho án tử hình (treo cổ).
  • Tuyệt mệnh hình (từ Hán Việt, ít dùng): Hình phạt chấm dứt mạng sống.
Các cụm từ liên quan
  • Ân xá tử hình: Hành động miễn giảm hoặc hủy bỏ bản án tử hình, thường do nguyên thủ quốc gia quyết định.

    • Tổng thống đã lệnh ân xá tử hình cho phạm nhân. (The president signed a death penalty pardon for the prisoner.)
  • Hoãn thi hành án tử hình: Tạm dừng việc thực hiện bản án tử hình.

    • Phiên tòa phúc thẩm đã ra quyết định hoãn thi hành án tử hình. (The appellate court decided to stay the execution.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tội đáng tử hình": Thành ngữ dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc lỗi lầm cực kỳ nghiêm trọng, đáng bị lên án gay gắt (thường dùng theo nghĩa bóng, phóng đại).
    • Làm hỏng dự án quan trọng như vậy, cậu ấy tưởng mình mắc tội đáng tử hình. (Ruining such an important project, he thought he had committed a capital offense.)
  1. Tội chết.